Blog

Công Thức Tính Lãi Vay Trả Góp Đều Theo Ngày, Tháng Và Hàng Năm

Vay vốn ngân hàng hoặc công ty tài chính là một trong những hình thức hỗ trợ tài chính phổ biến nhất hiện nay. Tuy nhiên, mỗi gói vay lại có cách tính lãi suất và trả góp khác nhau — theo ngày, theo tháng hoặc theo hình thức trả đều (gốc + lãi).
Việc hiểu rõ các công thức tính lãi vay giúp bạn:

  • Dự đoán chính xác tổng số tiền phải trả.

  • Lên kế hoạch tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.

  • So sánh được giữa các gói vay để chọn phương án tối ưu nhất.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết của tinhphamtram.online về 4 công thức tính lãi vay phổ biến nhất hiện nay kèm ví dụ minh họa cụ thể.

🔹 1. Công thức tính lãi vay theo ngày

Đây là hình thức áp dụng cho các khoản vay ngắn hạn, vay linh hoạt hoặc hợp đồng chỉ sử dụng vốn trong vài ngày hoặc vài tuần.
Ngân hàng sẽ tính tiền lãi dựa trên số ngày thực tế bạn sử dụng tiền vay.

📘 Công thức tính:

Trong đó:

  • Số tiền vay (P): số tiền gốc mà bạn vay.

  • Lãi suất năm (r): lãi suất tính theo năm (ví dụ: 10% = 0.1).

  • Số ngày vay (t): số ngày bạn thực tế giữ tiền.

🔍 Ví dụ minh họa:

Bạn vay 50.000.000 đồng trong 30 ngày, với lãi suất 10%/năm.

👉 Sau 30 ngày, bạn phải trả tổng cộng:
50.410.959 đồng (gốc + lãi).

Nếu thời gian vay tăng lên 90 ngày, tiền lãi sẽ nhân 3, khoảng 1.232.877 đồng.

💡 Ưu điểm – Nhược điểm:

Ưu điểm Nhược điểm
Linh hoạt, dễ kiểm soát thời gian vay Khó dự đoán tổng chi phí nếu kéo dài thời gian vay
Phù hợp với vay ngắn hạn, quay vòng vốn nhanh Không áp dụng cho khoản vay lớn hoặc dài hạn

🔹 2. Công thức tính lãi vay theo tháng

Đây là cách tính phổ biến nhất, thường được các ngân hàng và công ty tài chính sử dụng cho vay tiêu dùng cá nhân, vay tín chấp, mua xe, mua điện thoại…

📘 Công thức:

Trong đó:

  • Số tiền vay (P): khoản tiền bạn vay.

  • Lãi suất năm (r): phần trăm theo năm (ví dụ: 12% = 0.12).

  • 12: số tháng trong năm (chuyển đổi sang tháng).

🔍 Ví dụ thực tế:

Vay 100.000.000 đồng, lãi suất 12%/năm, trong 12 tháng.

➡️ Mỗi tháng bạn sẽ trả 1 triệu đồng tiền lãi, còn tiền gốc có thể trả đều hoặc linh hoạt tùy hợp đồng.

Nếu ngân hàng tính lãi trên dư nợ giảm dần, tiền lãi sẽ giảm dần mỗi tháng vì phần gốc giảm.

💡 Phân biệt hai cách tính lãi vay hàng tháng:

Hình thức Cách tính Đặc điểm
Theo dư nợ ban đầu Lãi không thay đổi Tổng lãi cao hơn, dễ hiểu, phổ biến ở công ty tài chính
Theo dư nợ giảm dần Lãi giảm theo thời gian Tổng lãi thấp hơn, công bằng hơn

Ví dụ:
Vay 100 triệu, lãi suất 12%/năm, trong 12 tháng

  • Dư nợ ban đầu → Tổng lãi ≈ 12 triệu

  • Dư nợ giảm dần → Tổng lãi ≈ 6,5 triệu

🔹 3. Công thức tính trả góp đều hàng tháng (Equal Monthly Installment – EMI)

Đây là công thức phổ biến nhất khi vay trả góp — đặc biệt là vay mua xe, mua điện thoại, vay tín chấp ngân hàng, hoặc vay mua nhà trả góp.

Người vay sẽ trả một số tiền cố định hàng tháng, bao gồm:

  • Một phần tiền gốc

  • Một phần tiền lãi

📘 Công thức:

Trong đó:

  • A: Số tiền phải trả hàng tháng (gốc + lãi)

  • P: Số tiền gốc vay

  • r: Lãi suất hàng tháng = (lãi suất năm / 12)

  • n: Tổng số tháng vay

🔍 Ví dụ chi tiết:

Vay 100.000.000 đồng, lãi suất 12%/năm, thời hạn 12 tháng.

➡️ Mỗi tháng bạn trả 8,885,000 đồng, tổng sau 12 tháng khoảng 106,6 triệu đồng, trong đó:

  • 6,6 triệu là tiền lãi

  • 100 triệu là tiền gốc

💡 Ưu điểm:

  • Số tiền trả cố định mỗi tháng → dễ lập kế hoạch chi tiêu

  • Lãi giảm dần theo thời gian, minh bạch

  • Phù hợp cho người có thu nhập ổn định

🔹 4. Công thức tính trả góp đều hàng năm

Tương tự như công thức trả góp hàng tháng, nhưng áp dụng cho chu kỳ thanh toán theo năm.
Thường dùng cho doanh nghiệp hoặc khoản vay lớn (mua nhà, đầu tư, vay sản xuất…).

📘 Công thức:

Trong đó:

  • A: Số tiền phải trả hàng năm

  • P: Số tiền gốc vay

  • r: Lãi suất năm (thập phân, ví dụ 10% = 0.1)

  • n: Số năm vay

🔍 Ví dụ minh họa:

Vay 200.000.000 đồng, lãi suất 10%/năm, trong 5 năm:

➡️ Mỗi năm bạn trả khoảng 52,7 triệu đồng, tổng cộng 5 năm là 263,7 triệu đồng.

🔹 5. So sánh tổng quan 4 công thức tính lãi vay

Hình thức vay Công thức chính Kỳ trả Mức độ phổ biến Phù hợp cho
Lãi vay theo ngày Lãi = P × r/365 × t Mỗi ngày Trung bình Vay ngắn hạn, quay vòng vốn
Lãi vay theo tháng Lãi = P × r/12 Mỗi tháng Rất phổ biến Vay tiêu dùng, vay cá nhân
Trả góp đều hàng tháng A = P×r×(1+r)^n / ((1+r)^n−1) Mỗi tháng Phổ biến nhất Vay mua xe, điện thoại, nhà
Trả góp đều hàng năm A = P×r×(1+r)^n / ((1+r)^n−1) Mỗi năm Ít phổ biến hơn Doanh nghiệp, vay lớn, đầu tư

Kết luận

  • Lãi vay theo ngày: Phù hợp cho vay ngắn hạn, tính linh hoạt cao.

  • Lãi vay theo tháng: Phù hợp với người vay tiêu dùng, dễ tính toán và theo dõi.

  • Trả góp đều hàng tháng / hàng năm: Giúp chia nhỏ nghĩa vụ trả nợ, dễ kiểm soát tài chính cá nhân.

👉 Hãy luôn so sánh giữa lãi suất thực tế (theo dư nợ giảm dần)lãi suất công bố (theo dư nợ ban đầu) để tránh nhầm lẫn khi ký hợp đồng vay.

Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button